novelty toy

/ˈnɑvəlti tɔɪ/
Danh từ
  1. Một món đồ chơi nhỏ, giá rẻ, được thiết kế để giải trí, gây cười hoặc làm đồ sưu tầm, thường không có chức năng thực tiễn chính nào.
    A small, inexpensive toy designed for amusement, humor, or as a collectible, often lacking a primary practical function.
🎬 Nghe “novelty toy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish